Nghệ Thuật Xưa | Homepage
20 phát minh nổi tiếng của người Trung Hoa cổ đại

20 phát minh nổi tiếng của người Trung Hoa cổ đại

0 Comments 🕔23.Jan 2016

Từ lâu người Trung Hoa đã nổi tiếng với vốn hiểu biết phong phú trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên. Những phát minh vĩ đại của họ không chỉ làm thay đổi cuộc sống hàng ngày của con người mà còn ảnh hưởng sâu sắc tới tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại.

Dưới đây là danh sách 20 phát minh của người Trung Hoa cổ đại, một số trong đó có thể sẽ khiến bạn phải ngạc nhiên.

1. Kĩ thuật làm giấy (năm 105)

 

Việc phát minh ra giấy có một ảnh hưởng vô cùng to lớn đối với lịch sử nhân loại. Cách làm giấy đã tồn tại ở Trung Quốc từ năm 105 SCN, tuy nhiên, Thái Luân – một thái giám (50 – 121) đã cải tiến cách làm giấy dựa trên kỹ thuật làm giấy của nhà Tây Hán. Ông sử dụng vỏ cây, dây đay, vải rách… để làm nguyên liệu vật phẩm này. Loại giấy này trong các sách cổ gọi là “Giấy tước hầu Thái”. Sau đó kỹ thuật làm giấy cao cấp của ông đã truyền rộng sang khu vực Trung Á và lan truyền ra toàn thế giới thông qua “con đường tơ lụa”.

2. Kỹ thuật ấn loát hoạt tự (960 – 1279)

In khắc gỗ là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi vào triều đại nhà Đường. Tuy nhiên, kỹ thuật in ấn này rất tốn kém và mất khá nhiều thời gian. Đến thời nhà Tống (960 – 1279), Tất Thăng, một nghệ nhân (990–1051) đã sáng chế ra chữ rời (hoạt tự), khiến việc in ấn trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Đầu tiên ông khắc từng chữ một lên đất sét, rồi đem nung cứng trên lửa. Những mảnh hoạt tự có khắc chữ này sau đó sẽ được gắn lên một tấm bảng sắt để tạo thành một văn bản. Sau đó tấm bảng này sẽ được tháo rời để lấy các ký tự đất sét ra dùng lại.

 

In khắc gỗ, hay còn gọi là ấn loát điêu bản. (Ảnh: Chinawhisper)

 

Hoạt tự. (Ảnh: Chinawhisper)

 

Đầu tiên kỹ thuật in ấn này được truyền đến Triều Tiên, Nhật Bản, rồi thông qua người Mông Cổ truyền sang các nước phương Tây. Sự ra đời của kỹ thuật ấn loát hoạt tự đã đẩy mạnh tốc độ giao lưu, phát triển văn hóa giữa các nước trên thế giới, do đó có thể coi đây là một cống hiến to lớn của Trung Quốc đối với thế giới.

3. Thuốc súng (năm 1.000)

Khi các đạo sĩ luyện đan thử pha chế một liều thuốc trường sinh thông qua việc hòa trộn các nhân tố lưu huỳnh, than củi, và diêm tiêu, họ đã tình cờ phát minh ra thuốc súng. Hỗn hợp ba chất này cháy rất mạnh. Chính vì vậy người ta còn gọi hỗn hợp này là “hoả dược”. Người ta cho rằng thuốc súng đã truyền sang Châu Âu vào thời kỳ mở rộng của đế chế Mông Cổ trong giai đoạn 1.200-1.300 SCN. Nhưng vào thời điểm đó, thuốc súng chủ yếu được sử dụng để sản xuất pháo bông phục vụ cho lễ hội trong cung đình.

4. La bàn (năm 1.100)

La bàn Trung Hoa cổ đại. (Ảnh: Chinawhisper)

La bàn là một công cụ dùng để xác định phương hướng. La bàn được người Trung Quốc phát minh trong khoảng giai đoạn từ thế kỷ 2 TCN đến thế kỷ 1 SCN. La bàn được ứng dụng lần đầu tiên trong lĩnh vực Phong Thủy. Đến năm 1.000 SCN, các la bàn hàng hải đã được sử dụng rộng rãi trên các tàu Trung Quốc để xác định phương hướng. Thương nhân Ả Rập khi sang Trung Quốc trao đổi buôn bán có thể đã học được cách chế tạo và sử dụng la bàn, rồi sau đó truyền sang các nước phương Tây.

5. Rượu (khoảng 2.000 năm TCN – 1.600 năm TCN)

Các cư dân của bán đảo Ả Rập được cho là những người ủ rượu đầu tiên trên thế giới. Tuy nhiên, vào năm 2013, một mảnh gốm có niên đại 9.000 năm tuổi đã được phát hiện ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc cho thấy sự xuất hiện của rượu sớm hơn 1.000 năm so với dự đoán. Vào thời đó rượu thường được sử dụng như một vật phầm cúng tế Trời Đất hay tổ tiên vào thời Trung Hoa cổ đại. Nhiều nghiên cứu cho thấy bia với hàm lượng cồn từ 4-5% đã được tiêu thụ rộng rãi vào thời đó và thậm chí còn được nhắc đến trong các văn tự khắc trên mảnh xương tiên tri từ triều đại nhà Thương (1.600 TCN-1.046 TCN).

6. Đồng hồ cơ khí (năm 725)

Chiếc đồng hồ cơ khí đầu tiên được chế tạo bởi nhà sư Nhất Hạnh vào năm 725. Nó vận hành bằng cách nhỏ nước làm quay các bánh răng và hoàn tất trọn vẹn một vòng quay trong 24 giờ. Hàng trăm năm sau đó, kỹ sư Tô Tụng (1020-1101) đã phát triển một chiếc đồng hồ tinh vi hơn vào năm 1092, khoảng 200 năm trước khi đồng hồ cơ khí được xuất hiện ở Châu Âu.

7. Sản xuất trà (năm 2.737 TCN)

Theo thần thoại, trà được phát hiện lần đầu tiên bởi Thần Nông – ông tổ của ngành nông nghiệp Trung Quốc vào khoảng năm 2.737 TCN. Vào thời nhà Đường (618-907) trà đã trở thành một thức uống phổ biến trong mọi tầng lớp xã hội. Cuốn “Trà Kinh” được viết bởi Lục Vũ vào triều đại nhà Đường đã giải thích các phương pháp pha trà, thưởng trà cũng như chi tiết về các loại trà khác nhau. Cuốn sách này được coi là tư liệu chuyên khảo đầu tiên trên thế giới về trà. Và cây trà lớn nhất và cổ nhất trên thế giới tọa lạc ở Lâm Thương, Trung Quốc, với niên đại khoảng 3.200 năm tuổi. Ở đất nước này, trà được coi là “quốc ẩm”, nó không chỉ đơn thuần là một thứ đồ uống mang tính phổ thông, mà quan trọng hơn nó còn thể hiện một nét văn hóa dân tộc.

8. Tơ lụa (khoảng 6.000 năm trước)

ơ lụa là một trong những loại sợi lâu đời nhất và được xuất xứ từ Trung Quốc từ 6.000 năm trước đây. Bằng chứng sớm nhất của tơ lụa đã được phát hiện tại di chỉ văn hóa Ngưỡng Thiều ở Huyện Hiến, Trung Quốc  nơi phát hiện được một cái vỏ kén tằm bị cắt đôi, có niên đại khoảng 4.000 đến 3.000 năm TCN. Thời kỳ đầu tơ lụa chỉ dành riêng cho vua chúa và các tầng lớp quý tộc, sau đó nó mới dần dần được các tầng lớp xã hội khác nhau ở Trung Quốc sử dụng và lan rộng đến các vùng khác của châu Á. Vào thời cổ đại, tơ lụa từng là một thứ hàng hóa vô cùng quan trọng của Trung Quốc. Và trong nhiều thế kỷ các thương nhân đã vận chuyển loại vật phẩm quý giá này sang phương Tây, từ đó hình thành nên “con đường tơ lụa” nổi tiếng.

9. Ô dù (1.700 năm trước)

 

Việc phát minh ra ô dù có thể được truy nguồn về quá khứ 3.500 năm trước đây tại Trung Quốc. Theo truyền thuyết, Lỗ Bản – một người thợ mộc đã chế tạo ra chiếc dù sau khi nhìn thấy những đứa trẻ lấy lá sen để che mưa. Chiếc dù do ông chế tạo có một cái khung mềm dẻo và được phủ lên trên bằng một tấm vải.

10. Thuật châm cứu (2.300 năm trước)

Căn cứ theo cuốn “Hoàng đế Nội kinh” của Trung Quốc, châm cứu đã được sử dụng rộng rãi như một phương pháp trị liệu ở đất nước này từ rất lâu, thậm chí trước khi được ghi chép trong sách vở. Ngoài ra, khá nhiều loại kim châm cứu đã được phát hiện trong lăng mộ của Trung Sơn Tĩnh vương – Lưu Thắng; ông mất vào khoảng 200 năm TCN. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy châm cứu đã được sử dụng ở Trung Quốc hơn 2.000 năm trước. Đến thế kỉ 16, châm cứu bắt đầu được truyền bá rộng rãi sang châu Âu. Sau năm 1949, khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, châm cứu được phát triển nhanh chóng. Có thể thấy mặc dù đã ra đời cách đây khá lâu nhưng cho đến ngày nay thuật châm cứu Trung Quốc vẫn không hề mất đi giá trị, thậm chí còn ngày càng được mọi người trên thế giới tin dùng.

11. Rèn sắt (1050 TCN – 256 TCN)

Các bằng chứng khảo cổ phát hiện được cho thấy kỹ thuật rèn sắt đã được phát triển ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ thứ 5 TCN vào thời nhà Chu (1050 TCN – 256 TCN). Đến thời Xuân Thu Chiến Quốc, nhiều cuộc chiến tranh liên miên đã tạo nên một giai đoạn hưng thịnh cho ngành luyện sắt. Đến thời nhà Hán (202 TCN – 220 SCN), triều đình đã độc quyền ngành rèn sắt này và sau đó đạt đến một trình độ điêu luyện về rèn luyện vũ khí và đồ gia dụng.

12. Gốm sứ (581 – 618)

 

Đồ sứ là một phát minh vĩ đại khác vào thời Trung Hoa cổ đại. Được biết, đồ sứ xuất hiện lần đầu tiên vào triều đại nhà Thương (1600 TCN – 1046 TCN) và phát triển mạnh vào triều đại nhà Đường (618 – 906). Đến thời nhà Tống (960 – 1279) công nghệ sản xuất đồ sứ đã đạt đến đỉnh cao rực rỡ về độ tinh xảo, kiểu dáng, hoa văn, các loại men và kỹ thuật chế tác. Sản phẩm này sau đó đã được phổ biến khắp thị trường thế giới thông qua Con Đường Tơ Lụa.

13. Địa chấn kế (năm 132)

Theo các ghi chép trong cung đình thời Hậu Hán, một địa chấn kế đã được phát minh vào năm 132 bởi một nhà khoa học lỗi lạc có tên Trương Hành (78 – 139). Công dụng của nó là xác định phương hướng của trận động đất. Năm 138, dụng cụ này đã phát hiện được một trận động đất xảy ra tại khu vực Lũng Tây cách nơi đó một ngàn cây số. Các nhà khoa học hiện đã chế tạo thành công lại thiết bị này và nó cho thấy độ chính xác không kém bất cứ thiết bị hiện đại nào. Được biết, ở châu Âu, phải đến năm 1848, người ta mới chế tạo thành công chiếc máy phát hiện động đất đầu tiên.

14. Tên lửa (năm 228)

Người Trung Quốc đã chế tạo ra tên lửa bằng cách đốt cháy thuốc súng để tạo phản lực cần thiết. Theo những ghi chép trong lịch sử, vào năm 228, binh lính dưới thời nhà Ngụy đã sử dụng những mũi tên gắn đuốc để bảo vệ quận Trần Thương chống lại quân xâm lược Thục Hán.

Đến thời nhà Tống (960-1279), thuốc súng đã được sử dụng để chế tạo tên lửa. Một cuộn giấy được nhồi thuốc súng sẽ được gắn vào một mũi tên và người ta sẽ sử dụng nó để bắn về phía kẻ địch. Được biết, loại tên lửa cổ đại này cũng như các phiên bản cải tiến của nó đã được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động quân sự và giải trí ở Trung Quốc.

15. Kỹ thuật đúc đồng (năm 1700 TCN)

Kỹ thuật đúc đồng đã phát triển mạnh mẽ ở Trung Hoa dưới triều đại nhà Thương (1600 – 1046 TCN) và nhà Chu (1046-256 TCN). Vào thời đó, đồng chủ yếu được sử dụng chủ yếu để chế tạo vũ khí, công cụ, đồ dùng và lư thờ cúng. So với các vùng khác trên thế giới, đồ đồng Trung Quốc nổi bật với các hình chạm và hoa văn trang trí tinh xảo.

16. Diều (khoảng 3000 năm trước)

Chiếc diều đầu tiên đã được chế tạo vào khoảng 3000 năm trước đây bởi người Trung Hoa cổ đại. Phiên bản diều đầu tiên được làm bằng gỗ, gọi là Muyuan (diều gỗ). Vào thời kỳ đầu diều được sử dụng chủ yếu cho các mục đích quân sự như gửi tin nhắn, đo khoảng cách, sức gió và ra hiệu. Theo thời gian, diều dần dần được phát triển trở thành một món đồ chơi được ưa thích trên toàn thế giới.

17. Công cụ gieo hạt (3500 năm trước)

Công cụ gieo hạt là một thiết bị giúp gieo hạt xuống đất với độ sâu đồng đều rồi bao phủ bằng đất. Nếu không có công cụ này, những người nông dân sẽ phải gieo hạt bằng tay, dẫn tới tình trạng lãng phí và sinh trưởng không đồng đều. Theo ghi chép, thiết bị gieo hạt đã bắt đầu được những người nông dân Trung Quốc sử dụng từ thế kỷ thứ 2 TCN. Thiết bị này đã giúp công việc đồng áng trở nên dễ dàng hơn và cải thiện đáng kể sản lượng cây trồng.

18. Trồng cây thành hàng (Thế kỷ 6 TCN)

Ở những khu vực khác trên thế giới, người nông dân vẫn gieo hạt một cách dàn trải trên các cánh đồng, trong khi người Trung Quốc đã bắt đầu trồng hạt giống theo hàng từ thế kỷ 6 TCN. Họ trồng các hạt giống theo hàng, nhờ đó giảm thiểu tình trạng thất thoát hạt giống và giúp cây trồng sinh trưởng nhanh hơn và khỏe hơn. Kỹ thuật này chỉ được người phương Tây áp dụng sau khoảng 2200 năm sau đó.

19. Bàn chải đánh răng (năm 1498)

Người Trung Quốc đã chế tạo ra chiếc bàn chải đầu tiên vào năm 1498 bằng cách gắn lông ngựa thô vào tay cầm bằng xương hoặc tre. Loại bàn chải này sau đó đã được người Châu Âu truyền sang Tân thế giới.

20. Tiền giấy (Thế kỷ 9)

Những tờ tiền giấy đầu tiên đã được phát minh bởi người Trung Quốc cổ đại vào cuối thế kỷ 8 hoặc đầu thế kỷ 9 SCN. Lúc đầu chúng được sử dụng như một loại chi phiếu ghi nợ hoặc trao đổi cá nhân. Một thương nhân gửi tiền và nhận được một tờ giấy “chứng nhận trao đổi” mà có thể dùng để đổi lấy những đồng xu kim loại ở các thành phố khác.

Trên thực tế người Trung Quốc là tác giả của vô số các phát minh đã giúp định hình lịch sử nhân loại. Nếu thiếu những phát minh này của người Trung Quốc cổ đại, nhân loại sẽ mất thêm nhiều thế kỷ nữa trước khi có thể phát triển đến giai đoạn hiện nay. Bạn có biết về bất kỳ phát minh nào khác có tầm ảnh hưởng sâu rộng của người Trung Quốc? Hãy chia sẻ ở phần bình luận phía dưới.

Tác giả: Peter Wang

Nguồn : daikynguyenvn.com

Similar Articles

Cuộc trả lời phỏng vấn cuối cùng của cựu hoàng Bảo Đại

Cuộc trả lời phỏng vấn cuối cùng của cựu hoàng Bảo Đại 0

Trước khi Bảo Đại qua đời (1997), nhà sử học trẻ Fédéric Mitterand – cháu

Bùi Giáng – thi sĩ kỳ dị

Bùi Giáng – thi sĩ kỳ dị 0

Người viết sách với tốc độ kinh hồn Bùi Giáng là một con người gây kinh

Marco Polo (1254 – 1324) nhà thám hiểm Châu Á lừng danh

Marco Polo (1254 – 1324) nhà thám hiểm Châu Á lừng danh 0

Trong thời Trung Cổ, không một người châu Âu nào đã đi du lịch qua

JEAN KOFFLER – NGƯỜI Y SĨ PHƯƠNG TÂY ĐẦU TIÊN Ở PHỦ CHÚA NGUYỄN

JEAN KOFFLER – NGƯỜI Y SĨ PHƯƠNG TÂY ĐẦU TIÊN Ở PHỦ CHÚA NGUYỄN 0

Trong việc nội trị, có lẽ Võ vương Nguyễn Phúc Khoát (1738-1765) là vị chúa

HÀNH TUNG CỦA THƯƠNG NHÂN PIERRE POIVRE TẠI XỨ ĐÀNG TRONG (1749-1750)

HÀNH TUNG CỦA THƯƠNG NHÂN PIERRE POIVRE TẠI XỨ ĐÀNG TRONG (1749-1750) 0

Dưới thời chúa Võ vương Nguyễn Phúc Khoát (1738-1765), ngoài giáo sĩ Koffler giữ vai

About Author

No Comments

No Comments Yet!

No one have left a comment for this post yet!

Write a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *